Koganei CDAS16x10-B – Tổng quan, đặc điểm nổi bật, ứng dụng công nghiệp và thông số kỹ thuật
1. Tổng quan
Koganei CDAS16x10-B là xi lanh khí nén chuyên dụng thuộc dòng CDA/CDAS Jig Cylinder Series (xi lanh jig compact block type) của hãng Koganei Corporation (Nhật Bản). Đây là loại xi lanh nhỏ gọn, thiết kế dạng khối (block cylinder) với đường kính piston ø16 mm và hành trình 10 mm, phù hợp cho các ứng dụng đồ gá (jig) và kẹp định vị chính xác. Sản phẩm được phát triển từ những năm 1980, với hơn 15 biến thể, nhấn mạnh vào độ tin cậy cao và tích hợp dễ dàng trong tự động hóa, tuân thủ ISO 9001/14001 và RoHS. Nó là lựa chọn phổ biến cho OEM nhờ thiết kế compact, giảm footprint máy móc.
2. Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế compact block: Kích thước siêu nhỏ (dài tổng chỉ ~50-60 mm), dễ lắp vào không gian hẹp, tiết kiệm 40-50% diện tích so với xi lanh tiêu chuẩn.
- Double-acting với từ tính tích hợp: Đẩy/kéo mạnh mẽ, hỗ trợ cảm biến vị trí không tiếp xúc (reed switch hoặc proximity) qua rãnh T-slot sẵn.
- Độ chính xác và bền bỉ: Lực đẩy ổn định (~157 N tại 0.5 MPa), chịu rung/sốc cao, seal NBR chống rò khí; tuổi thọ >5 triệu chu kỳ với khí sạch.
- Linh hoạt tùy chỉnh: Kết nối ren đực (male thread) tiện lợi, cổng Rc1/8; tùy chọn chống ăn mòn hoặc clean room.
- Tiết kiệm năng lượng: Hiệu suất cao, giảm tiêu thụ khí nén nhờ thiết kế kín.
3. Ứng dụng công nghiệp
- Đồ gá và kẹp phôi: Sử dụng trong jig lắp ráp, định vị linh kiện chính xác trên dây chuyền sản xuất (CNC, máy dập).
- Tự động hóa sản xuất: Pick-and-place, kiểm tra chất lượng, đóng gói – lý tưởng cho hành trình ngắn ở không gian hạn chế.
- Ngành công nghệ cao: Sản xuất bán dẫn, điện tử, y tế (clean room) – nhờ sạch sẽ, ít bụi và độ chính xác ±0.05 mm.
- Khác: Robot công nghiệp, vận hành kho bãi, máy móc OEM nơi cần xi lanh bore nhỏ, stroke ngắn cho chuyển động tinh vi.
Specification
Thông số kỹ thuật chính Koganei CDAS16x10-B :
Đường kính piston: 16 mm
Hành trình: 10 mm
Kiểu tác động: Tác động kép (double acting)
Áp suất làm việc: 0.05 – 1.0 MPa
Áp suất chịu đựng tối đa: 1.5 MPa
Tốc độ hoạt động: 30 – 300 mm/s
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 60°C
Đệm giảm chấn: Cao su (rubber bumper
















