- Bộ lọc điều áp khí nén AIRTAC AFR1500 là một thiết bị xử lý khí nén tích hợp hai chức năng quan trọng: Lọc tách nước/bụi (Filter) và Điều chỉnh áp suất (Regulator) trong cùng một thân. Sản phẩm thuộc dòng AFR series của AIRTAC (Đài Loan), được thiết kế để chuẩn bị chất lượng khí nén trước khi cung cấp cho các thiết bị chấp hành như xi lanh, van điện từ, và dụng cụ khí nén.
- AFR1500 có kích thước cổng ren là 1/8″, phù hợp cho các hệ thống khí nén nhỏ và các thiết bị có lưu lượng tiêu thụ khí thấp. Việc tích hợp hai chức năng giúp đơn giản hóa hệ thống đường ống, tiết kiệm không gian lắp đặt và đảm bảo khí nén đầu ra luôn sạch và có áp suất ổn định.
Đặc điểm Nổi bật
- Tích hợp 2 trong 1 (Filter & Regulator): Kết hợp chức năng lọc tách ẩm/tạp chất và điều chỉnh áp suất, giúp tối ưu hóa hệ thống khí nén chỉ với một thiết bị.
- Hiệu quả Tách nước Cao: Bộ lọc có khả năng loại bỏ hơi nước ngưng tụ và các hạt bụi rắn, thường với cấp độ lọc tiêu chuẩn là 40μm (tùy chọn 5μm), bảo vệ các thiết bị phía sau khỏi hư hỏng do tạp chất.
- Cơ chế Tự khóa Điều áp (Self-Locking): Núm vặn điều chỉnh áp suất được trang bị cơ chế tự khóa khi đạt đến áp suất mong muốn, ngăn chặn sự thay đổi áp suất bất thường do rung động hoặc tác động bên ngoài.
- Cốc lọc trong suốt: Được làm từ vật liệu Polycarbonate, cho phép người dùng dễ dàng quan sát mức độ nước ngưng tụ và bụi bẩn trong cốc lọc, chủ động trong việc xả nước và bảo trì.
- Khả năng Xả nước đa dạng: Thường trang bị van xả đáy bán tự động (Semi-auto Drain) hoặc thủ công (Manual Drain), giúp loại bỏ nước ngưng tụ một cách dễ dàng.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Loại sản phẩm | Bộ lọc và Điều áp (Filter Regulator) |
| Hãng sản xuất | AIRTAC (Đài Loan) |
| Model | AFR1500 |
| Kích thước cổng ren (Port Size) | 1/8″ (khoảng 9.6 mm) |
| Môi chất làm việc | Khí nén |
| Áp suất làm việc tối đa | 1 MPa (10 bar) |
| Áp suất tối đa chịu được | 1.5 MPa (15 bar) |
| Cấp độ lọc tiêu chuẩn | 40μm |
| Dung tích cốc lọc | 15 cc |
| Nhiệt độ làm việc | −5∘C đến +70∘C |
| Chất liệu thân | Nhôm đúc (Die-cast Aluminium) |
| Chất liệu cốc lọc | Polycarbonate (PC) |
| Kiểu xả nước | Thủ công (Manual) hoặc Bán tự động (Semi-auto) |
Order Code



















