- Xi lanh khí nén SMC CDQSB16-200DCM là sản phẩm thuộc dòng CDQSB Series – Xi lanh Khí nén Compact (Thu gọn) của SMC (Nhật Bản). Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu lực đẩy vừa phải nhưng có không gian lắp đặt cực kỳ hạn chế.
- Với thiết kế thân nhỏ gọn và thanh piston được ren để lắp đặt trực tiếp (tùy thuộc vào cấu hình chính xác của mã DCM), xi lanh này tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong khi giảm thiểu kích thước tổng thể. Xi lanh hoạt động theo kiểu Tác động kép (Double-Acting), sử dụng khí nén để điều khiển piston di chuyển cả hai chiều, cung cấp sự kiểm soát hoàn toàn đối với hành trình của nó.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế Compact Tối ưu: Kích thước ngắn hơn đáng kể so với xi lanh tiêu chuẩn cùng hành trình, giúp giảm thiểu đáng kể chiều dài thiết bị hoặc máy móc.
- Tích hợp Từ tính (D): Piston tích hợp sẵn vòng nam châm, cho phép người dùng dễ dàng lắp đặt các loại cảm biến từ (Auto Switch/Sensor) vào các rãnh trên thân xi lanh để phát hiện vị trí chính xác của piston trong suốt hành trình.
- Đầu Piston Gắn trực tiếp (CM): Thanh piston có ren cho phép lắp đặt trực tiếp các chi tiết cơ khí hoặc phụ kiện mà không cần thêm đai ốc trung gian, tăng tính linh hoạt và giảm số lượng bộ phận.
- Hoạt động Êm ái: Xi lanh được trang bị Giảm chấn khí cuối hành trình (Air Cushion) hoặc Đệm cao su (Rubber Bumper) (tùy cấu hình chi tiết của dòng CDQSB), giúp hấp thụ năng lượng dư thừa, giảm tiếng ồn và tăng tuổi thọ.
- Trọng lượng Nhẹ: Được chế tạo từ hợp kim nhôm, thân xi lanh có trọng lượng nhẹ, lý tưởng cho các bộ phận chuyển động nhanh trên máy móc.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | SMC Corporation (Nhật Bản) |
| Model | CDQSB16-200DCM |
| Series | CDQSB (Compact Cylinder) |
| Loại tác động | Tác động kép (Double-Acting) |
| Đường kính piston (Bore) | ∅16 mm |
| Chiều dài hành trình (Stroke) | 200 mm |
| Môi chất làm việc | Khí nén đã lọc |
| Áp suất hoạt động | 0.07 MPa đến 1.0 MPa |
| Proof pressure | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ hoạt động | −10∘C đến +70∘C (không đóng băng) |
| Giảm chấn | Đệm cao su ( rubber bumper) |
| Tích hợp từ tính | Có (Magnetic) |
| Tốc độ piston | 50 to 500 mm/s |
Order Code



















