- Đồng hồ đo áp suất NAGANO KEIKI GC62 là một thiết bị đo áp suất kỹ thuật số (Digital), được sản xuất bởi NAGANO KEIKI (Nhật Bản). Sản phẩm này đại diện cho sự kết hợp giữa độ chính xác cao của cảm biến điện tử với khả năng hiển thị dễ đọc của một đồng hồ đo truyền thống.
- GC62 được thiết kế để thay thế các đồng hồ đo áp suất cơ học trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ ổn định cao hơn, cũng như cần các tính năng bổ sung như ghi lại dữ liệu hoặc đầu ra tín hiệu cho các hệ thống điều khiển. Nó có khả năng hiển thị áp suất tức thời bằng màn hình LCD lớn và có thể chuyển đổi giữa nhiều đơn vị áp suất khác nhau.
- Đồng hồ GC62 thường được sử dụng trong việc hiệu chuẩn, kiểm tra chất lượng, giám sát các hệ thống thủy lực, khí nén, hoặc các thiết bị cần đo áp suất trong ngành công nghiệp, phòng thí nghiệm và xây dựng.
Đặc điểm nổi bật
- Độ chính xác Cao: Là loại đồng hồ kỹ thuật số, GC62 cung cấp độ chính xác vượt trội (thường từ đến ) so với đồng hồ cơ, lý tưởng cho việc kiểm tra và hiệu chuẩn.
- Đa dạng Đơn vị Đo lường: Có khả năng chuyển đổi tức thời giữa nhiều đơn vị áp suất phổ biến (như ), tăng tính linh hoạt khi sử dụng trong môi trường quốc tế.
- Chức năng Ghi lại Giá trị (Peak/Min Hold): Tích hợp chức năng ghi lại áp suất tối đa (Peak Hold) và áp suất tối thiểu (Min Hold) đã xảy ra, rất hữu ích cho việc chẩn đoán hệ thống và phát hiện các sự cố tăng áp đột ngột.
- Tuổi thọ Pin Lâu dài: Thiết bị tiêu thụ điện năng thấp và sử dụng pin (thường là pin AA hoặc pin sạc), cho phép thiết bị hoạt động độc lập trong thời gian dài mà không cần nguồn điện ngoài.
- Cấu trúc Bền bỉ: Vỏ ngoài được thiết kế chắc chắn, chống va đập, và đầu nối áp suất thường làm bằng thép không gỉ để chống ăn mòn.
Specification
Thông số | Giá trị Ước tính |
| Hãng sản xuất | NAGANO KEIKI (Nhật Bản) |
| Model | GC62 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ Đo Áp suất Kỹ thuật số |
| Dải đo áp suất | 0 đến 50Pa -> 0 đến 20KPa, ±50 KPa -> ±10 KPa |
| Độ chính xác | ±1% F.S + 1 digit at 23 độ |
| Đơn vị hiển thị | MPa,kPa,bar,psi, v.v. |
| Vật liệu bộ phận tiếp xúc | Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Nguồn cấp | Pin (Thường là pin AA hoặc pin Lithium) |
| Chức năng đặc biệt | Giữ giá trị đỉnh/đáy (Peak/Min Hold), Tự động tắt |
| Kết nối ren áp suất | G1/8 |
| Nhiệt độ làm việc | −10∘C đến +50∘C |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP65 (Chống bụi và tia nước) |

Order Code



















