- Bộ kẹp khí nén Koganei AFDPGL-12-JB là một thiết bị truyền động chuyên dụng, thuộc dòng AFDPG Series – Bộ Kẹp Khí nén Song song (Parallel Air Gripper) của Koganei (Nhật Bản). Sản phẩm này được thiết kế để gắp, giữ, và định vị các chi tiết, vật phẩm trong các quy trình lắp ráp, gắp thả (Pick & Place), hoặc kiểm tra.
- Thiết kế Song song cho phép các ngón kẹp di chuyển song song với nhau, đảm bảo lực kẹp được phân bố đồng đều và chính xác khi tiếp xúc với các vật thể có hình dạng phẳng hoặc không đều. Sự kết hợp giữa hành trình mở rộng (Long Stroke – L) và lực kẹp mạnh mẽ (xác định bởi size 12) làm cho AFDPGL-12-JB trở thành công cụ linh hoạt cho nhiều ứng dụng.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế Song song (Parallel Gripper): Ngón kẹp di chuyển song song, lý tưởng để gắp các vật thể có hình dạng phức tạp, chính xác, và duy trì lực kẹp ổn định trên toàn bộ hành trình.
- Hành trình Mở rộng (L – Long Stroke): Cung cấp hành trình di chuyển ngón kẹp lớn hơn so với các bộ kẹp tiêu chuẩn cùng kích thước, tăng tính linh hoạt khi xử lý các vật phẩm có kích thước khác nhau.
- Dẫn hướng Bền bỉ (Guide Mechanism): Sử dụng cơ chế dẫn hướng chính xác (thường là dẫn hướng dạng thanh trượt hoặc bi – Linear Guide) để đảm bảo ngón kẹp di chuyển mượt mà, chịu được tải trọng lệch tâm và mô-men xoắn.
- Lực Kẹp Cao: Được thiết kế để cung cấp lực kẹp mạnh mẽ và đáng tin cậy (tương ứng với size 12), đảm bảo vật phẩm được giữ chắc chắn ngay cả trong quá trình di chuyển nhanh.
- Thiết kế Compact và Trọng lượng nhẹ: Tối ưu hóa trọng lượng và kích thước để giảm thiểu tải trọng lên cánh tay robot hoặc cơ cấu truyền động, tăng tốc độ và hiệu quả của chu trình làm việc.
- Tích hợp Phát hiện Vị trí: Thường có rãnh gắn cảm biến từ (Auto Switch) để phát hiện trạng thái đóng/mở hoàn toàn của ngón kẹp, cung cấp tín hiệu phản hồi quan trọng cho PLC.
Specification
| Thông số | Giá trị Ước tính |
| Hãng sản xuất | Koganei (Nhật Bản) |
| Model | AFDPGL-12-JB |
| Series | AFDPG (Parallel Air Gripper) |
| Loại tác động | Tác động kép (Double-Acting) |
| Kích thước cơ bản (Size) | 12 x 2 |
| Mở/ đóng hành trình | 22 mm |
| Môi chất làm việc | Khí nén đã lọc |
| Áp suất hoạt động | 0.15 MPa đến 0.7 MPa |
| Lực kẹp danh nghĩa | 44 N |
| Độ lặp lại (Repeatability) | Thường ±0.07 mm |
| Tần số hoạt động tối đa | Rất cao, phù hợp cho chu kỳ nhanh |
| Tích hợp từ tính | Có (Thường là tiêu chuẩn) |
| Kích thước cổng khí (Port Size) | Thường là M5×0.8 hoặc Rc 1/8″ |
Order Code


















