- Bơm Trochoid NOP TOP-206HB là một loại bơm thể tích kiểu bánh răng trong (Internal Gear Pump), được thiết kế và sản xuất bởi Nippon Oil Pump (NOP), nổi tiếng với công nghệ Trochoid độc quyền. Bơm này được sử dụng chủ yếu để chuyển tải, tuần hoàn và cung cấp dầu bôi trơn hoặc dầu thủy lực trong các hệ thống máy móc công nghiệp.
- Cơ chế hoạt động của bơm dựa trên sự ăn khớp chính xác của bánh răng trong (Inner Rotor) và bánh răng ngoài (Outer Rotor) theo hình dạng Trochoid. Khi bơm quay, thể tích giữa các bánh răng liên tục thay đổi, tạo ra chân không để hút chất lỏng và sau đó đẩy chất lỏng đi với lưu lượng ổn định và áp suất được kiểm soát.
Đặc điểm nổi bật
- Hiệu suất cao và Lưu lượng ổn định: Thiết kế bánh răng Trochoid tối ưu hóa hiệu suất truyền chất lỏng, cung cấp lưu lượng ổn định và chính xác trong suốt quá trình hoạt động.
- Độ ồn và độ rung thấp: Cơ cấu bánh răng ăn khớp trơn tru, giảm thiểu độ ma sát và va đập so với bơm bánh răng truyền thống, giúp bơm vận hành cực kỳ êm ái và độ rung thấp.
- Kích thước nhỏ gọn và Trọng lượng nhẹ: Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
- Tuổi thọ cao: Rotor được chế tạo với độ chính xác cao, giảm mài mòn và tăng đáng kể tuổi thọ của bơm.
- Khả năng tự mồi tốt (Self-Priming): Là loại bơm thể tích, bơm Trochoid có khả năng tự hút chất lỏng tốt, không yêu cầu dầu mồi trong hầu hết các điều kiện lắp đặt thông thường.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Loại bơm | Bơm thể tích (Positive Displacement Pump) Trochoid, kiểu bánh răng trong (Internal Gear) |
| Model | TOP-206HB (HB: Kiểu đầu bơm) |
| Dung tích hình học | 6 cm3/ vòng (6 cc/rev) |
| Lưu lượng lý thuyết | 9.0 L/phút (tại 1500 vòng/phút) |
10.8 L/phút (tại 1800 vòng/phút) | |
| Áp suất làm việc tối đa | 2.5 MPa (≈25 bar) |
| Tốc độ quay tối đa | ≈2500 vòng/phút |
| Chất lỏng ứng dụng | Dầu bôi trơn, dầu thủy lực, các chất lỏng có độ nhớt trung bình |
| Nhiệt độ chất lỏng | Thường từ −5 đến 80∘C |
| Kiểu lắp đặt | Lắp ghép mặt bích (Flange mounting) |
| Độ nhớt khuyến nghị | Tương thích tốt với dải độ nhớt rộng (phụ thuộc vào ứng dụng) |
Order Code




















