- SMC ZM101H-K5LZ là một hệ thống tạo chân không (Ejector) “tất cả trong một” cực kỳ mạnh mẽ và phổ biến của SMC. Sản phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý Venturi, sử dụng khí nén để tạo ra áp suất âm lớn (-84 kPa). Điểm ưu việt của dòng ZM là sự tích hợp hoàn hảo giữa bộ tạo chân không, van điện từ điều khiển cấp khí, van xả áp và bộ giảm thanh (silencer) trong cùng một khối vuông vức, gọn gàng.
- Với đường kính vòi phun 1.0mm, model này cung cấp sự cân bằng tuyệt vời giữa lực hút và tốc độ phản hồi. Thiết kế giắc cắm chữ L (L-plug) đi kèm đèn báo trạng thái giúp kỹ thuật viên dễ dàng theo dõi hoạt động và bảo trì hệ thống điện. Sản phẩm thường được gắn trên các cánh tay robot hoặc các máy đóng gói tự động để thực hiện thao tác gắp thả sản phẩm một cách dứt khoát và tin cậy.
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế tích hợp thông minh: Việc tích hợp van điện từ và bộ lọc ngay trên thân giúp giảm thiểu đáng kể hệ thống đường ống, tiết kiệm không gian và giảm thời gian trễ (Response time) khi gắp sản phẩm.
Hiệu suất chân không cao: Dòng “H” đảm bảo áp suất âm sâu, giúp giác hút bám chặt vào bề mặt vật thể ngay cả khi phôi có trọng lượng lớn hoặc bề mặt hơi nhám.
Cơ chế xả nhanh (Break): Tích hợp van xả riêng biệt giúp phá chân không ngay lập tức sau khi hoàn thành chu kỳ, đảm bảo sản phẩm rơi đúng vị trí và nâng cao năng suất (cycle time).
Vận hành êm ái: Bộ giảm thanh hiệu suất cao được tích hợp sẵn bên trong giúp giảm thiểu tiếng ồn xả khí, cải thiện đáng kể môi trường làm việc trong nhà máy.
Bộ lọc lưới thép bền bỉ: Bảo vệ bộ tạo chân không khỏi các hạt bụi bẩn từ môi trường, đảm bảo hệ thống vận hành bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Loại linh kiện | Bộ tạo chân không tích hợp (Vacuum Ejector) |
| Mã sản phẩm | ZM101H-K5LZ |
| Đường kính vòi phun | ø1.0 mm |
| Kiểu đặc tính | H (Áp suất chân không cao – High vacuum) |
| Điện áp cuộn dây | 24 VDC |
| Kiểu kết nối điện | Giắc cắm chữ L, có đèn LED & bộ hấp thụ xung áp |
| Áp suất chân không tối đa | -84 kPa |
| Lưu lượng hút tối đa | 22 L/min (tại áp suất cấp 0.45 MPa) |
| Cấu trúc van | Tích hợp van cấp khí và van xả (Supply/Release valve) |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt đơn lẻ (Single unit) |
Order Code



















