- Festo LR-D-7-MAXI là bộ điều áp hiệu suất cao thuộc dòng D-Series danh tiếng của Festo (Đức), được thiết kế đặc biệt cho các hệ thống khí nén công suất lớn. Với kích thước MAXI (dòng lớn nhất trong series D), thiết bị này đóng vai trò duy trì áp suất đầu ra ổn định ở mức thiết lập, bất kể sự biến động của áp suất đầu vào từ máy nén khí hoặc sự thay đổi lưu lượng tiêu thụ của các thiết bị chấp hành.
- Sản phẩm sở hữu cấu trúc màng ngăn điều khiển trực tiếp cực kỳ bền bỉ, cho phép phản ứng nhanh chóng với các thay đổi của hệ thống. Núm vặn điều chỉnh được thiết kế dạng khóa (Lockable) để ngăn chặn việc thay đổi áp suất ngoài ý muốn do vô tình chạm phải hoặc rung động cơ khí, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho quy trình sản xuất.
Đặc điểm nổi bật
Khả năng chịu lưu lượng cực lớn: Với thiết kế thân MAXI, bộ điều áp này có thể cung cấp lưu lượng khí lên đến hàng chục nghìn lít mỗi phút, đáp ứng hoàn hảo cho các nhà máy lớn hoặc các cụm máy sử dụng nhiều xi lanh đường kính lớn hoạt động đồng thời.
Độ ổn định áp suất tuyệt vời: Cơ chế bù áp tích hợp giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng sụt áp (hysteresis), đảm bảo thiết bị đầu cuối luôn nhận được lực đẩy hoặc lực kẹp đồng nhất.
Chức năng xả ngược (Secondary Exhaust): Tích hợp tính năng xả áp suất thừa ở đầu ra khi áp suất thiết lập bị giảm xuống, giúp bảo vệ các thiết bị nhạy cảm và tăng tốc độ đáp ứng của hệ thống.
Thiết kế dạng Module: Dễ dàng kết hợp với các bộ lọc (LF), bộ tra dầu (LOE) hoặc van đóng ngắt (HE) trong dòng D-Series để tạo thành bộ lọc đôi hoặc bộ lọc ba (FRL) hoàn chỉnh.
Độ bền chuẩn công nghiệp: Thân kim loại chắc chắn cùng hệ thống gioăng phớt cao cấp giúp thiết bị vận hành ổn định trong môi trường nhà máy khắc nghiệt, chống chịu tốt với va đập và mài mòn.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Loại linh kiện | Bộ điều chỉnh áp suất khí nén (Pressure Regulator) |
| Mã sản phẩm | LR-D-7-MAXI |
| Số hiệu sản phẩm (Part No.) | 159625 |
| Dòng sản phẩm | D Series (Kích thước MAXI) |
| Kích thước cổng kết nối | G3/4 hoặc G1 (Tùy chọn đế kết nối) |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.5 đến 7 bar |
| Áp suất đầu vào tối đa | 16 bar |
| Lưu lượng định mức tối đa | Khoảng 10,000 L/min |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 60°C |
| Vật liệu thân | Nhôm đúc (Die-cast zinc/Aluminum) |
Order Code


















