
NAKANISHI Inc. là một công ty công nghệ cao của Nhật Bản, chuyên về công nghệ quay tốc độ cao (high-speed rotation technology), được thành lập năm 1930 tại Kanuma, tỉnh Tochigi. Với hơn 90 năm kinh nghiệm, NAKANISHI tập trung vào sản xuất thiết bị chính xác cho y tế và công nghiệp, đạt tỷ lệ sản xuất nội bộ lên đến 90% (“Made in Japan” chất lượng cao). Công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Tokyo (mã 7716), có khoảng 1.184 nhân viên và doanh thu hàng năm khoảng 316 triệu USD. Triết lý cốt lõi: “Chất lượng được tạo ra trong quá trình sản xuất”, với trọng tâm vào đổi mới, độ bền và dễ sử dụng. NAKANISHI hiện diện toàn cầu qua các chi nhánh như NSK America (Mỹ), NSK Europe (Đức), và NSK Dental Italy (Ý), phục vụ thị trường y tế (răng hàm mặt, phẫu thuật) và công nghiệp.
NAKANISHI hoạt động trong 3 lĩnh vực chính, áp dụng công nghệ quay siêu tốc độ (lên đến 400.000 rpm):
Dưới đây là tổng hợp các dòng sản phẩm chính trong ngành công nghiệp (Industrial Division) của NAKANISHI (NSK) – thương hiệu Nhật Bản chuyên công nghệ quay tốc độ cao (lên đến 400.000 rpm). Tất cả sản phẩm đều “Made in Japan”, được thiết kế cho gia công chính xác, tự động hóa và robot công nghiệp.
Ứng dụng: Gắn vào máy CNC, robot, lathe, milling center. Đặc điểm: Không khí nén, tốc độ cao, độ chính xác runout ≤ 1 µm.
| Dòng sản phẩm | Tốc độ (rpm) | Công suất | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| E3000 Series | 1.000 – 80.000 | 250 – 350 W | Compact, tiết kiệm năng lượng, tích hợp controller |
| E4000 Series | 1.000 – 40.000 | 600 W | Heavy-duty, dùng cho cắt thô |
| HES Series | 1.000 – 80.000 | 250 W | Tự động thay dao (ATC), tích hợp robot |
| iSpeed3 Series | 60.000 – 80.000 | 350 W | Cảm biến thông minh, IoT-ready |
| BM Series | 1.000 – 50.000 | 80 – 200 W | Mini size, dùng cho micro-machining |
Ứng dụng: Cung cấp khí sạch, ổn định cho spindle.
| Model | Chức năng |
|---|---|
| AL-C120 | Lọc khí, điều chỉnh áp suất, loại bỏ dầu/nước |
| AL-M1201 | Tự động xả nước, bảo vệ spindle |
| AL-T301 | Bộ điều khiển tốc độ (0–100%) |
Ứng dụng: Mài, đánh bóng, deburring bằng tay hoặc robot. Công nghệ: Dựa trên handpiece nha khoa → siêu nhẹ, chính xác
| Dòng | Tốc độ (rpm) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Emax EVOlution | 1.000 – 40.000 | Điện, torque cao, màn hình LED |
| Impuls | 1.000 – 40.000 | Không chổi than, nhẹ (250g) |
| Rotus | 5.000 – 35.000 | Khí nén, dùng cho robot |
| Shetland | 1.000 – 40.000 | Mini, dùng cho chi tiết nhỏ |
Ứng dụng: Cắt nhựa, composite, carbon fiber, PCB – không tạo bụi, không nứt.
| Model | Công suất | Tần số |
|---|---|---|
| SONOPET | 30 W | 25 kHz |
| US-30E | 45 W | 20 kHz |
