AIRTAC GAFR300-10S là bộ lọc điều áp khí nén thuộc GA Series, tích hợp hai chức năng lọc khí và điều chỉnh áp suất trong cùng một thiết bị. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, có đồng hồ áp suất tích hợp, phù hợp sử dụng trong hệ thống khí nén của máy móc, dây chuyền tự động hóa và nhà máy công nghiệp.
Thông số kỹ thuật AIRTAC GAFR300-10S
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | AIRTAC |
| Series | GA300 / GAFR Series |
| Model | GAFR300-10S / GAFR30010S |
| Loại | Bộ lọc điều áp khí nén |
| Môi chất | Khí nén |
| Kích thước cổng | 3/8 inch |
| Kiểu ren | PT |
| Độ chính xác lọc | 40 μm hoặc 5 μm |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.15 – 0.9 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa |
| Áp suất chịu đựng | 1.5 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -5 đến +70°C |
| Dung tích bầu lọc | 60 cc |
| Vật liệu bầu | PC |
| Xả nước | Chênh áp + xả thủ công |
| Đồng hồ áp suất | Đồng hồ tròn dạng gài |
| Giá đỡ | Có |
| Van hồi lưu | Không |
Thông số được đối chiếu từ AIRTAC và MISUMI; dòng GAFR300-10 có cổng 3/8 inch, dải áp suất 0.15–0.9 MPa, áp suất tối đa 1.0 MPa và hỗ trợ cấp lọc 5 μm hoặc 40 μm.
Đặc điểm nổi bật của AIRTAC GAFR300-10S
Tích hợp lọc và điều áp
AIRTAC GAFR300-10S kết hợp bộ lọc khí nén và bộ điều áp trong một thiết bị, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm số lượng linh kiện trong hệ thống xử lý khí.
Thiết kế nhỏ gọn
Sản phẩm sử dụng đồng hồ áp suất dạng gài, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt. Cơ cấu khóa bên trong giúp hạn chế tình trạng thay đổi áp suất cài đặt do tác động bên ngoài.
Khả năng lọc tạp chất và hơi ẩm
Cấu trúc dẫn hướng dòng khí giúp tách chất lỏng và lọc các hạt rắn trong dòng khí nén. Dòng GAFR hỗ trợ hai cấp lọc 5 μm và 40 μm, tùy cấu hình phần tử lọc.
Điều chỉnh áp suất ổn định
GAFR300-10S có dải điều chỉnh áp suất 0.15–0.9 MPa, phù hợp với nhiều thiết bị sử dụng khí nén trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Bầu lọc PC trong suốt
Bầu lọc bằng Polycarbonate (PC) cho phép quan sát tình trạng bên trong, thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì thiết bị.
Ứng dụng AIRTAC GAFR300-10S
AIRTAC GAFR300-10S được sử dụng trong nhiều hệ thống như:
- Hệ thống xử lý khí nén.
- Máy móc tự động hóa.
- Dây chuyền sản xuất.
- Máy lắp ráp tự động.
- Máy đóng gói.
- Hệ thống điều khiển khí nén.
- Thiết bị sản xuất công nghiệp.
- Cụm FRL trong nhà máy.
- Các hệ thống cần lọc và điều chỉnh áp suất khí nén.

















