Tổng quan
Dòng 240‑4E của Koganei là van điện từ khí nén (solenoid valve) 5 cổng, được thiết kế cho lưu lượng khí lớn và khả năng điều khiển xi lanh đường kính lớn hoặc mạch khí phức tạp.
240‑4E1: Cuộn điện đơn, dùng phổ biến cho các ứng dụng tiêu chuẩn.
240‑4E2: Phiên bản cải tiến hoặc cuộn điện đôi, có thể dùng trong manifold đa trạm, lưu lượng hoặc kích thước van lớn hơn một chút.
Dòng van này có thể lắp đặt độc lập hoặc trên đế manifold, hỗ trợ bố trí nhiều trạm trong hệ thống khí nén công nghiệp.
Phân biệt 240‑4E1 và 240‑4E2
240‑4E1: Van cuộn điện đơn, phù hợp với các ứng dụng chuẩn, nhỏ gọn hơn.
240‑4E2: Van cuộn điện đôi hoặc cải tiến, hỗ trợ manifold đa trạm, đôi khi có kích thước tổng thể lớn hơn.
Các khác biệt chính: cuộn điện, khả năng module hóa, chiều dài thân van, lưu lượng khí tối đa.
Ứng dụng
Điều khiển xi lanh khí nén đường kính lớn hoặc hệ thống cần lưu lượng khí cao.
Hệ thống tự động hóa, dây chuyền sản xuất, thiết bị đóng gói, ép khuôn.
Lắp trên manifold nhiều trạm để chia nguồn cho nhiều xi lanh hoặc thiết bị cùng lúc.
Môi trường khí nén “oil-free” hoặc nơi cần độ tin cậy cao và tuổi thọ van dài.
Lưu ý khi chọn và sử dụng
Đảm bảo áp suất khí nén ≥ 0.17 MPa để van hoạt động chính xác.
Kiểm tra kích thước cổng phù hợp (Rc 1/4 hoặc Rc 1/8).
Lựa chọn cuộn điện phù hợp với nguồn AC/DC và kiểu lắp (dây dẫn, đầu nối DIN, v.v.).
Khi dùng manifold đa trạm, kiểm tra loại đế và chiều dài tổng thể của van.
Bảo trì định kỳ: kiểm tra cuộn điện, gioăng, và giữ nguồn khí sạch, không bụi bẩn hoặc hơi nước.
Specification
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Số cổng / số vị trí | 5 cổng, 2 vị trí (có thể 3 vị trí tùy biến) |
| Diện tích hiệu dụng | 240‑4E1: ~11.3 mm² (Cv ≈ 0.62) 240‑4E2: ~11.0 mm² (Cv ≈ 0.61) |
| Kích thước cổng | P, A, B, R: Rc 1/4 (PR port Rc 1/8) |
| Áp suất hoạt động | 0.17 – 0.7 MPa |
| Nhiệt độ môi trường / môi chất | 5 – 50 °C, khí nén sạch |
| Thời gian vận hành | Tối đa ~5 Hz (tức chuyển mạch 5 lần/giây) |
| Lắp đặt | Có thể lắp bất kỳ hướng nào |
| Vật liệu | Thân van hợp kim nhôm, seal cao su chịu khí nén |

Order Code



















