Tổng quan, Đặc điểm và Thông số Koganei TBDA10X20
Tổng quan sản phẩm
Mã “TBDA10X20” thuộc dòng xi lanh TBDA của Koganei – nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản về linh kiện tự động hóa khí nén và điện tử. Đây là xi lanh compact table type với hướng dẫn tuyến tính (compact cylinder with linear guide), loại tác động kép, một gậy đẩy, được thiết kế cho chuyển động tuyến tính chính xác và ổn định. Dòng TBDA (phần của series BDA/BTA/BDAV) tập trung vào thiết kế nhỏ gọn, tích hợp table guide để tăng độ cứng và giảm rung, phù hợp cho ứng dụng lắp ráp tinh vi, kiểm tra tự động và xử lý linh kiện nhỏ trong môi trường không gian hạn chế.
Đặc điểm chính
TBDA10X20
- Hướng dẫn tuyến tính tích hợp (Table guide): Tăng độ chính xác vị trí, tải trọng ngang và khả năng chống moment, lý tưởng cho jig hoặc table mounting.
- Thiết kế compact: Thân mỏng, tiết kiệm không gian, dễ lắp đặt mà không cần bracket phụ.
- Độ bền cao: Seal chống bụi, tùy chọn clean room hoặc chịu nhiệt, tương thích cảm biến vị trí.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Lắp ráp và kiểm tra jig Chính xác cao, hướng dẫn ổn định Xử lý linh kiện nhỏ Nhỏ gọn, tải nhẹ đến trung bình Máy tự động hóa Giảm rung, dễ tích hợp Dây chuyền sản xuất tinh Tiết kiệm không gian, linh hoạt
Thông số kỹ thuật TBDA10X20
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (TBDA-[bore]X[stroke]), model này có bore φ10 mm và stroke 20 mm. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng TBDA (từ catalog Koganei, bore nhỏ):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính lỗ (Bore) | φ10 mm | Thân tròn compact với table guide |
| Hành trình (Stroke) | 20 mm | Theo mã TBDA10X20 |
| Loại | Tác động kép, một gậy | Compact table type (TBDA) |
| Áp suất hoạt động | 0.05–1.0 MPa | Tiêu chuẩn khí nén, có thể điều chỉnh |
| Kích thước cổng | M5 x 0.8 | Phù hợp bore nhỏ |
| Tải trọng ngang | ~1–4 kg | Với hướng dẫn, tùy tốc độ |
| Tải trọng dọc | ~0.2–0.8 kg | |
| Tốc độ | 50–400 mm/s | Ổn định, tùy chọn low-speed |
| Hệ thống đệm | Đệm khí (Air cushion) | Tiêu chuẩn, giảm shock |
| Cảm biến | Tương thích auto-switch | Solid-state hoặc reed cho vị trí |
| Trọng lượng | ~0.1–0.2 kg | Nhôm nhẹ, bao gồm guide |
| Lắp đặt | Table mount hoặc chân | Linh hoạt, hỗ trợ tùy chỉnh |
Specification
Thông số kỹ thuật chi tiết:
- Loại xi lanh: Xi lanh khí nén 2 thanh dẫn hướng (Twin Rod Cylinder)
- Kiểu tác động: Double acting
- Đường kính piston: 10mm
- Hành trình:20mm
- Kích thước cổng kết nối khí nén: M5x0.8
- Phạm vi điều chỉnh hành trình: -5~0mm
- Nhiệt độ vận hành: 0-60°C
- Áp suất vận hành: 0.1-0.7MPa
- Giảm chấn: Tích hợp giảm chấn cao su
Order Code

Model List
| Model | Bore (mm) | Stroke (mm) | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| TBDA10X20 | 10 | 20 | Jig kiểm tra nhỏ gọn | 0.15 |
| TBDA16X30 | 16 | 30 | Lắp ráp linh kiện | 0.25 |
| BDA20X50 | 20 | 50 | Xử lý trung bình | 0.4 |
| TBDA12X25 | 12 | 25 | Ứng dụng siêu nhỏ | 0.18 |
















