Tổng quan, Đặc điểm và Thông số Koganei DAB20x200-2
Tổng quan sản phẩm
Mã “DAB20x200-2” thuộc dòng xi lanh DAB của Koganei – nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản về linh kiện tự động hóa khí nén và điện tử. Đây là xi lanh compact không quay (non-rotating compact cylinder), loại tác động kép, một gậy đẩy, với piston vuông để ngăn quay gậy. Dòng DAB được thiết kế nhỏ gọn, mỏng, tiết kiệm không gian hoàn toàn, phù hợp cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác mà không cần bracket lắp đặt riêng. Phần “-2” thường chỉ định tùy chọn cảm biến vị trí (auto-switch, ví dụ 2 công tắc từ tính). Nó thuộc series compact cylinder, lý tưởng cho lắp ráp, xử lý vật liệu và máy móc công nghiệp với hành trình dài.
Đặc điểm chính
- Không quay gậy (Non-rotating): Piston vuông tích hợp ngăn gậy đẩy quay, đảm bảo độ chính xác cao trong vị trí hóa.
- Thiết kế siêu nhỏ gọn: Thân mỏng, không cần bracket lắp đặt, giúp giảm kích thước tổng thể máy móc.
- Tùy chọn “-2”: Thường là 2 auto-switch (cảm biến vị trí từ tính) gắn sẵn, hỗ trợ phát hiện hành trình dễ dàng.
- Độ bền cao: Seal chống bụi, tùy chọn chịu nhiệt hoặc clean room, tương thích với môi trường công nghiệp đa dạng.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Lắp ráp chính xác Không quay, hành trình dài ổn định Xử lý linh kiện tự động Nhỏ gọn, tải nhẹ đến trung bình Máy kiểm tra công nghiệp Cảm biến sẵn, dễ tích hợp Robot và dây chuyền Tiết kiệm không gian, linh hoạt
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (DAB-[bore]x[stroke]-[switch]), model này có bore φ20 mm và stroke 200 mm. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng DAB (từ catalog Koganei, bore 20 mm):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính lỗ (Bore) | φ20 mm | Thân tròn compact, không quay |
| Hành trình (Stroke) | 200 mm | Theo mã DAB20x200 |
| Loại | Tác động kép, một gậy | Non-rotating compact (DAB) |
| Áp suất hoạt động | 0.05–1.0 MPa | Tiêu chuẩn khí nén, có thể điều chỉnh |
| Kích thước cổng | M5 x 0.8 hoặc Rc1/8 | Phù hợp bore nhỏ |
| Tải trọng ngang | ~5–12 kg | Tùy tốc độ và hướng (hành trình dài) |
| Tải trọng dọc | ~1–2.5 kg | |
| Tốc độ | 50–500 mm/s | Ổn định, tùy chọn low-speed |
| Hệ thống đệm | Đệm khí (Air cushion) | Tiêu chuẩn, giảm shock |
| Cảm biến | 2 auto-switch (từ tính) | Theo “-2”, solid-state hoặc reed |
| Trọng lượng | ~0.4–0.6 kg | Nhôm nhẹ, tùy stroke dài |
| Lắp đặt | Trực tiếp (không bracket) | Linh hoạt, hỗ trợ chân hoặc bích |
Model List
| Model | Bore (mm) | Stroke (mm) | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| DAB20x200-2 | 20 | 200 | Chuyển động hành trình dài, không quay | 0.5 |
| DAB20x100 | 20 | 100 | Lắp ráp ngắn | 0.3 |
| DAB25x150 | 25 | 150 | Tải trung bình | 0.7 |
| DAB16x75 | 16 | 75 | Ứng dụng nhỏ gọn | 0.2 |


















