Festo PEV-1/4-B – 10773
Tổng quan
PEV-1/4-B là một công tắc áp suất / công tắc chân không (pressure / vacuum switch) dùng trong hệ thống khí nén (hoặc nước).
Dùng để giám sát áp suất: khi áp suất hệ thống đạt/ngưỡng cài đặt, PEV sẽ đóng/mở tiếp điểm để báo hoặc điều khiển tiếp.
Thích hợp cho các hệ thống tự động hóa, điều khiển khí nén mà cần giám sát áp suất để đảm bảo an toàn hoặc điều kiện vận hành chính xác.
Đặc điểm
Có kết nối khí ren G 1/4″ — dễ lắp vào đường ống hoặc thiết bị chuẩn.
Có ngõ ra điện (switch contact) — khô (dry contact), với tiếp điểm chuyển (change-over) hỗ trợ các tải AC hoặc DC.
Thiết kế vỏ hợp kim nhôm đúc, độ bền cao, chịu môi trường công nghiệp.
Có bao gồm plug/socket chuẩn để nối điện (theo chuẩn DIN/EN).
Có thể sử dụng với khí nén sạch theo tiêu chuẩn (ví dụ ISO 8573-1) và/hoặc nước.
Vận hành ổn định trong dải áp suất rộng, với cài đặt ngưỡng áp suất linh hoạt, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Ứng dụng
Giám sát áp suất trong hệ thống khí nén: bảo vệ quá áp, báo áp suất thấp, điều khiển van/thiết bị tự động theo áp suất.
Dùng trong hệ thống chứa nước hoặc khí nén — nơi cần biết khi nào áp suất đạt mức cài đặt để thực hiện thao tác (ví dụ: bật/tắt máy bơm, van, máy nén, …).
Phù hợp cho các hệ thống công nghiệp, tự động hóa, đóng gói, máy móc sản xuất — nơi cần độ tin cậy, chính xác và vận hành liên tục.
Có thể dùng như cảm biến an toàn: tránh áp suất vượt mức, cảnh báo bảo trì, giám sát trạng thái hệ thống.
Specification
| Thuộc tính | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Chức năng | Pressure / vacuum switch (công tắc áp suất) |
| Dải áp suất làm việc | 1 … 12 bar |
| Kết nối khí / ren | G 1/4″ |
| Ngõ ra điện (switch output) | Change-over switch (NO/NC) |
| Điện áp / dòng tải tối đa | Up to 250 V AC / 125 V DC, dòng tải ~ 5 A |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-1 |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm đúc |
| Môi chất làm việc | Khí nén sạch hoặc nước |
| Nhiệt độ môi trường / môi chất | –20 °C … +80 °C |
| Độ bảo vệ (protection) | IP65 (theo bản dữ liệu phổ biến) |
| Trọng lượng | ~ 194 g |
| Loại điện kết nối | Plug type A (DIN 43650 / EN 175301-803) |
| Khoảng điều chỉnh / hysteresis | Có thể điều chỉnh ngưỡng kích tiếp điểm và độ trễ (hysteresis) |



















