Tổng quan, Đặc điểm và Thông số Koganei DA32x50
Tổng quan sản phẩm
Mã “DA32x50” thuộc dòng xi lanh DA của Koganei – nhà sản xuất hàng đầu Nhật Bản về linh kiện tự động hóa khí nén và điện tử. Đây là xi lanh đa lắp đặt (multi-mount cylinder), loại tác động kép, một gậy đẩy, được thiết kế nhỏ gọn với khả năng lắp đặt linh hoạt (chân, mặt bích, clevis). Dòng DA tập trung vào việc tiết kiệm không gian và dễ tích hợp trong các ứng dụng tự động hóa như lắp ráp, xử lý vật liệu và máy móc công nghiệp. Nó thuộc series compact cylinder, hỗ trợ tùy chọn như hướng dẫn tuyến tính hoặc end keep cho độ tin cậy cao hơn.
Đặc điểm chính
- Đa lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ nhiều kiểu lắp đặt mà không cần phụ kiện thêm, giúp dễ dàng tích hợp vào thiết bị hạn chế không gian.
- Thiết kế nhỏ gọn: Thân mỏng, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho dây chuyền sản xuất tinh vi.
- Độ bền cao: Sử dụng seal chống bụi và tùy chọn vật liệu chịu nhiệt/chịu ăn mòn, tương thích cảm biến vị trí.
- Ứng dụng lý tưởng:
Ứng dụng Lý do phù hợp Lắp ráp linh kiện Nhỏ gọn, lắp đặt nhanh Xử lý vật liệu tự động Tải trung bình, linh hoạt Máy kiểm tra công nghiệp Độ chính xác cao, dễ tùy chỉnh Robot và dây chuyền Tiết kiệm không gian, bền bỉ
Thông số kỹ thuật
Dựa trên quy ước đặt tên của Koganei (DA-[bore]x[stroke]), model này có bore φ32 mm và stroke 50 mm. Các thông số tiêu chuẩn cho dòng DA (từ catalog Koganei, bore 32 mm):
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính lỗ (Bore) | φ32 mm | Thân tròn, tải trung bình |
| Hành trình (Stroke) | 50 mm | Theo mã DA32x50 |
| Loại | Tác động kép, một gậy | Multi-mount tiêu chuẩn (DA) |
| Áp suất hoạt động | 0.05–1.0 MPa | Tiêu chuẩn khí nén, có thể điều chỉnh |
| Kích thước cổng | Rc1/8 hoặc Rc1/4 | Phù hợp bore trung bình |
| Tải trọng ngang | ~10–25 kg | Tùy tốc độ và hướng |
| Tải trọng dọc | ~2–5 kg | |
| Tốc độ | 50–500 mm/s | Ổn định, tùy chọn low-speed |
| Hệ thống đệm | Đệm khí (Air cushion) | Tiêu chuẩn, giảm shock |
| Cảm biến | Tương thích auto-switch | Solid-state hoặc reed cho vị trí |
| Trọng lượng | ~0.5–0.8 kg | Nhôm nhẹ, tùy tùy chọn hướng dẫn |
| Lắp đặt | Đa dạng (chân, bích, clevis) | Linh hoạt, hỗ trợ tùy chỉnh |
Model List
| Model | Bore (mm) | Stroke (mm) | Ứng dụng điển hình | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| DA32x50 | 32 | 50 | Lắp ráp trung bình | 0.6 |
| DA20x30 | 20 | 30 | Xử lý nhỏ gọn | 0.3 |
| DA40x75 | 40 | 75 | Tải nặng hơn | 1.0 |
| DA25x100 | 25 | 100 | Hành trình dài | 0.7 |

















