Koganei F10T1-A1-CPS-DC24V –
1. Dòng sản phẩm & loại van
- Thuộc dòng: Standard Solenoid Valve F10 Series (Van điện từ tiêu chuẩn F10, indirect acting – tác động gián tiếp).
- Loại hoạt động: 2-position single solenoid (2 vị trí, solenoid đơn), có thể chuyển đổi thủ công sang double solenoid (solenoid đôi) qua manual override. → Van điều khiển khí nén nhỏ gọn, dùng để kiểm soát dòng khí cho xi lanh đường kính 20-40 mm, với thiết kế modular dễ lắp manifold.
- Cấu trúc đặc biệt: Chiều rộng chỉ 10 mm, tiết kiệm không gian; hỗ trợ manifold inline/sub-base với wiring chung (D-sub hoặc flat cable).
2. Phân tích mã sản phẩm
- F10T1: Dòng F10 + T1 (2-position, single solenoid, NC – normally closed, energize to open).
- A1: Tùy chọn nắp chụp port size
- CPS: Tùy chọn cổng – Có lẽ là “CPS” (có thể là variant của “PS” cho port size, như push-in ø6 mm, hoặc “Connector with Power Saving” cho tiết kiệm năng lượng; dựa trên pattern, thường là PS cho port specification).
- DC24V: Nguồn cấp – 24 V DC. → Mã đầy đủ thường viết là F10T1-A1-PS-DC24V (CPS có thể là lỗi đánh máy hoặc variant cụ thể; khớp với F10T1-A1-PS-DC24V từ catalog).
3. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số vị trí | 2-position (2/2-way) |
| Loại solenoid | Single solenoid (có thể chuyển sang double) |
| Áp suất hoạt động | 0.2 – 0.7 MPa (2-7 bar) |
| CV value (dòng chảy) | 0.07 – 0.15 (tùy port size) |
| Công suất tiêu thụ | 1.7 W (low power; tùy chọn 0.55 W hoặc 0.15 W) |
| Nguồn cấp | DC 24 V (±10%) |
| Tiêu thụ dòng | <70 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +50°C |
| Cổng kết nối | One-touch fitting ø4/ø6 mm (hoặc NPT 1/8; PS cho push-in) |
| Trọng lượng | ~50-70 g |
| Kích thước tổng (DxRxC) | ~50 x 10 x 30 mm (siêu mỏng) |
4. Vật liệu & độ bền
- Thân van: Nhôm anodized hoặc resin PBT chịu áp lực cao.
- Seal: NBR (tùy chọn FKM cho hóa chất); chống rò rỉ.
- Actuator: Solenoid coil epoxy-molded, chống rung (10G) và sốc (50G).
- Tuổi thọ: >10 triệu chu kỳ; IP65 chống bụi/nước, RoHS compliant (dấu ‘E’ từ 2006).
5. Ưu điểm nổi bật
- Tiết kiệm năng lượng: Low power 1.7 W, phù hợp hệ thống DC 24V, giảm nhiệt và tiết kiệm điện.
- Linh hoạt lắp đặt: Modular manifold (dễ thêm/xóa valve), hỗ trợ wiring PC hoặc serial communication; manual override cho test/debug.
- Nhỏ gọn cao: Chiều rộng 10 mm, lý tưởng cho không gian hẹp; high-response type tùy chọn cho tốc độ chuyển mạch nhanh (<20 ms).
- An toàn & thân thiện: Chống back-pressure, tùy chọn check valve; phù hợp clean room với ít bụi.
- Tùy chỉnh dễ: Chuyển single/double solenoid mà không thay van; tích hợp PLC qua connector.
Specification
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
| Thông số kỹ thuật van | 2 vị trí, solenoid đơn |
| Loại cổng van | Có đế |
| Loại hoạt động | Loại pilot trong |
| Thông số kỹ thuật dây điện | Đầu nối plug loại S, đầu cuối chung dương được nối sẵn, dây dẫn 300 mm [11.8 in.] |
| Kích thước van | Chiều rộng: 10 mm [0.394 in.] |
| Điện áp hoạt động | DC 24V (24V DC) |
| Công suất tiêu thụ | 0.4 W (Standard type) |
| Áp suất hoạt động | 0.15 – 0.7 MPa (1.5 – 7 bar) |
| Lưu lượng (Cv) | Khoảng 0.2 (tùy cấu hình ống và phụ kiện) |
| Kiểu vận hành | Single Solenoid, 2 vị trí (2-position single solenoid), reset bằng lò xo |
| Số cổng | 5 cổng (2-position, 5-port valve) |
| Cơ chế thủ công | Có nút nhấn thủ công (manual override) |
| Kiểu kết nối ống | Dual-use fitting (phụ kiện đa năng cho ống 4 mm hoặc 6 mm) |
| Đường kính ống kết nối | Ống 4 mm hoặc 6 mm (tùy cấu hình A1) |
| Vật liệu thân van | Hợp kim nhôm hoặc nhựa kỹ thuật cao cấp |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 50°C (41°F – 122°F) |
| Độ bảo vệ | IP55 |

















