- Dẫn hướng tuyến tính PU150350ALK2PCT001 thuộc dòng Miniature PU Series của NSK. Đây là một hệ thống thanh trượt (Linear Guide) sử dụng bi lăn, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu về độ chính xác cao và tiết kiệm không gian trong các thiết bị nhỏ gọn.
- Với mã PU15, sản phẩm có kích thước ray 15mm, chiều dài 350mm và sử dụng hai con trượt loại rộng (AL). Hệ thống này lý tưởng để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính với ma sát thấp và độ ổn định cao.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế Thu nhỏ và Nhẹ: Dòng PU được thiết kế nhỏ gọn, nhẹ hơn khoảng 20% so với các mẫu truyền thống, giúp giảm quán tính và tối ưu hóa thiết kế máy.
- Vật liệu Chống ăn mòn (K2): Thép không gỉ Martensitic là vật liệu tiêu chuẩn, mang lại khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường ẩm ướt hoặc yêu cầu phòng sạch.
- Hoạt động Êm ái và Ma sát thấp:
- Sử dụng cấu kiện hồi lưu bi bằng nhựa (Resin recirculation component) mới, giúp bi lăn trơn tru hơn.
- Các thành phần nhựa này cũng làm giảm tiếng ồn do va chạm bi, mang lại khả động hoạt động yên tĩnh hơn.
- Khả năng Chống bụi và Độ bền: Thiết kế con trượt được tối ưu hóa để ngăn ngừa phát sinh bụi, và có khả năng chống bụi hiệu quả, đặc biệt quan trọng trong ngành sản xuất linh kiện điện tử và thiết bị y tế.
- Loại Thay thế (Interchangeable Type): Mã sản phẩm cho phép thay thế con trượt và ray riêng lẻ mà vẫn đảm bảo độ chính xác cơ bản, giúp việc bảo trì và thay thế phụ tùng trở nên dễ dàng và linh hoạt hơn.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Dòng sản phẩm | PU (Miniature PU Series) |
| Kích thước | 15 (Size 15) |
| Chiều dài ray | 350 mm (0350) |
| Hình dạng khối trượt | AL (Kiểu bích vuông – Flanged type, Tapped Holes) |
| Số lượng khối trượt | 2 khối |
| Vật liệu/Xử lý bề mặt | K (Thép không gỉ – Stainless Steel) |
| Độ rơ/Tải trước | T (Độ rơ nhỏ – Fine Clearance/ZT) |
| Cấp độ chính xác | PC (Chính xác tiêu chuẩn/Bình thường – Normal Grade) |
| Vận tốc tối đa | Lên đến 1000 mm/phút (Tùy thuộc điều kiện tải và bôi trơn) |
| Nhiệt độ hoạt động | Thường từ −50∘C đến 110∘C (Tùy thuộc vào loại mỡ bôi trơn) |
| Ứng dụng tiêu biểu | Thiết bị sản xuất bán dẫn, thiết bị y tế, dụng cụ đo lường, máy in 3D tốc độ cao. |
Order Code


















