preloader

Solenoid Valve Festo VSVA-B-P53E-ZD-A1-1T1L 539161 Van điện từ

Cảm ơn đã quan tâm đến sản phẩm của NTN
Brands
Mô tả sản phẩm

Festo VSVA‑B‑P53E‑ZD‑A1‑1T1L – 539161

Tổng quan

  • Đây là van điện từ khí nén (solenoid valve) của dòng VSVA — dùng để điều khiển hướng & phân phối khí nén.

  • Chức năng: 5/3‑way, exhausted (5 cửa, 3 vị trí, vị trí giữa xả khí) — phù hợp khi cần có vị trí trung gian “xả” khí cho xi‑lanh hoặc thiết bị.

  • Vận hành bằng điện — solenoid 24 V DC.

  • Van có thể lắp độc lập hoặc gắn vào module manifold/sub‑base theo chuẩn, linh hoạt cho hệ thống công nghiệp.

Đặc điểm

  • Cấu tạo piston‑gate (piston slide / piston spool) — đảm bảo đóng mở ổn định, dòng khí trơn tru.

  • Thân van bằng nhôm đúc / vỏ kim loại chắc chắn — bền, chịu được môi trường công nghiệp, rung, va đập.

  • Sealing mềm (soft‑seal) với seal làm từ vật liệu như NBR / HNBR / FPM — giúp kín, giảm rò khí.

  • Độ rộng van nhỏ (26 mm) — thuận tiện khi cần lắp nhiều van sát nhau hoặc trong manifold.

  • Chức năng xả khí có thể điều chỉnh (throttleable exhaust) — giúp điều chỉnh tốc độ xả/đóng mở khí, linh hoạt trong thiết kế hệ thống.

  • Hỗ trợ manual override với các tùy chọn: detenting, non‑detenting hoặc kiểu có che phủ — tiện thao tác thủ công khi cần bảo trì hoặc vận hành thủ công.

  • Có LED hiển thị trạng thái — giúp dễ kiểm tra hoạt động van.

  • Vị trí lắp: bất kỳ (any / optional) — linh hoạt theo thiết kế.

Specification

Thuộc tínhGiá trị / Chi tiết
Kiểu / chức năng5/3‑way, exhausted solenoid valve
Cổng khí / portG 1/4″ (theo sub‑base ISO 15407‑1, size 26 mm)
Chiều rộng van (module width)26 mm
Điện áp vận hành24 V DC
Áp suất làm việc–0.9 … 10 bar (tương đương –0.09 … 1 MPa)
Lưu lượng danh định~ 1000 l/min (theo chuẩn DIN)
Thiết kế vanPiston gate (piston spool / slide)
Sealing (gioăng)Soft‑seal (NBR/HNBR/FPM)
Exhaust / xả khíCó — với khả năng điều chỉnh flow
Manual overrideCó — detenting / non‑detenting / covered
Vị trí lắpTùy chọn / bất kỳ
Mức bảo vệ (bên điện)IP65 / NEMA 4
Pilot (khí điều khiển)Pilot‑operated, pilot supply nội bộ hoặc ngoài
Tốc độ đóng mở~ 22 ms (on), ~ 65 ms (off)
Duty cycle100% — phù hợp vận hành liên tục
Loại môi chấtKhí nén sạch (theo tiêu chuẩn công nghiệp)
Nhiệt độ môi trường / môi chất~ –5… +50 °C (theo tài liệu phổ biến)
Vật liệu thân / housingNhôm đúc / vỏ kim loại hợp kim
Trọng lượng khoảng~ 320 g (tùy cấu hình sub‑base / manifold)
Product Danh mục
Follow: