Festo VSVA‑B‑P53C‑ZD‑A1‑1T1L – 539162
Tổng quan
Van điện từ khí nén dòng VSVA, chức năng là 5/3‑way, với vị trí giữa “các cửa xả (exhaust)” — tức khi van ở trạng thái trung gian, các cửa được xả, giúp xả áp/khí trong xi‑lanh hoặc hệ thống. Van dùng để điều khiển hướng & phân phối khí cho xi‑lanh hoặc các thiết bị pneumatic. Van vận hành bằng điện (solenoid), pilot khí nội bộ, phù hợp hệ thống công nghiệp.
Đặc điểm
Thiết kế van dạng piston‑gate / piston‑slide, đảm bảo đóng/mở khí ổn định, dòng khí mượt.
Module van có chiều rộng nhỏ (≈ 26 mm), thuận tiện khi cần ghép nhiều van sát nhau — tiết kiệm không gian lắp đặt.
Cổng khí tiêu chuẩn (sub‑base ISO hoặc ren G 1/4) — dễ kết nối với hệ thống đường ống/ren hiện có.
Seal mềm (soft‑seal) giúp kín khí, giảm rò và nâng cao hiệu suất sử dụng khí nén.
Pilot khí nội bộ — đơn giản hóa hệ thống, không cần pilot ngoài.
Có thể sử dụng đơn lẻ hoặc gắn manifold/sub‑base tiêu chuẩn — linh hoạt trong thiết kế hệ thống.
Thích hợp dùng trong hệ thống cần chức năng “xả khí khi van ở vị trí trung gian” để an toàn hoặc bảo trì, tránh giữ áp lực khi không dùng.
Specification
| Thuộc tính | Giá trị / Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu / chức năng | 5/3‑way solenoid valve, mid‑position: exhaust (xả khí) |
| Module width | ~ 26 mm |
| Cổng khí / Port | Sub‑base ISO hoặc G 1/4 (theo cấu hình tiêu chuẩn) |
| Điện áp | 24 V DC (solenoid) |
| Áp suất làm việc | ~ –0.9 … 10 bar |
| Lưu lượng danh định | Khoảng 1000 l/min (tùy cấu hình sub‑base/manifold) |
| Thiết kế van | Piston‑gate / piston‑slide valve |
| Nguyên lý làm kín | Soft‑seal (gioăng mềm) |
| Pilot / khí điều khiển pilot | Internal pilot (nguồn khí nội bộ) |
| Thực hiện xả (exhaust) khi ở vị trí trung gian | Có — xả khí để tránh giữ áp khi idle |
| Vị trí lắp | Linh hoạt — có thể lắp đơn lẻ hoặc manifold/sub‑base |
| Môi chất làm việc | Khí nén sạch theo chuẩn công nghiệp |
| Nhiệt độ làm việc & môi trường | Thường khoảng –5 °C … +50 °C (tùy seal & môi trường) |
| Chu kỳ nhiệm vụ | 100% — phù hợp vận hành liên tục |
| Ứng dụng | Điều khiển xi‑lanh, các thiết bị khí nén, khi cần xả khí khi van không kích — giúp an toàn & bảo trì, hệ thống tự động hoặc bán tự động. |

















