- Công tắc hành trình OMRON ZE-N22-2S là một thiết bị chuyển mạch điện cơ (electromechanical switch) chính xác và đáng tin cậy, thuộc dòng ZE Series của OMRON, thương hiệu hàng đầu Nhật Bản. Thiết bị này được thiết kế để phát hiện sự hiện diện, vị trí, hoặc giới hạn chuyển động của các bộ phận cơ khí trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Công tắc ZE-N22-2S đảm bảo độ bền và tuổi thọ cơ học cao, ngay cả khi phải hoạt động liên tục với tần suất đóng mở lớn. Công tắc sử dụng cơ chế tiếp điểm SPDT (Single Pole Double Throw), cho phép điều khiển cùng lúc hai trạng thái mạch điện: một mạch được đóng (NO) và một mạch được mở (NC) khi cơ cấu truyền động được kích hoạt.
Đặc điểm Nổi bật
- Thiết kế Chịu tải nặng (Heavy-Duty): Vỏ công tắc được chế tạo chắc chắn, có khả năng chống va đập và mài mòn cao, lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí yêu cầu độ bền bỉ.
- Độ chính xác và Độ lặp lại cao: Cơ chế chuyển mạch được thiết kế tinh vi, đảm bảo điểm tác động (operating position) và điểm trả về (reset position) cực kỳ chính xác và nhất quán qua hàng triệu chu kỳ hoạt động.
- Cấu hình Tiếp điểm SPDT: Cung cấp linh hoạt trong việc đấu nối mạch điện, cho phép sử dụng công tắc để kích hoạt hoặc ngắt một thiết bị cùng một lúc, hoặc cung cấp tín hiệu phản hồi kép cho PLC.
- Khả năng chống môi trường: Thường được thiết kế với tiêu chuẩn bảo vệ cao (có thể là IP67 tùy thuộc vào chi tiết cấu hình ZE Series), giúp chống bụi và chống nước tốt, phù hợp cho việc lắp đặt bên ngoài và trong môi trường ẩm ướt.
- Ứng dụng đa dạng: Thường được sử dụng để xác định vị trí giới hạn (limit position), đếm sản phẩm, hoặc làm khóa liên động (interlock) an toàn trong máy công cụ, băng chuyền, và thiết bị đóng gói.
- Tiết kiệm không gian: Dù là loại chịu tải nặng, thiết kế thân công tắc vẫn tối ưu hóa kích thước để dễ dàng lắp đặt vào các vị trí hạn chế.
Specification
Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | OMRON (Nhật Bản) |
| Model | ZE-N22-2S |
| Loại công tắc | Công tắc hành trình |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT |
| Dòng điện/Điện áp định mức | 15 A tại 125/250 VAC (Tiêu chuẩn) |
| Tần suất hoạt động tối đa | Cơ khí: 120 lần/phút; Điện: 20 lần/ phút |
| Tuổi thọ cơ học | Lên đến 10 triệu lần hoạt động |
| Tuổi thọ điện | Khoảng 500.000 lần hoạt động |
| Điện trở tiếp xúc | 15 mΩ (max) |
| Tiêu chuẩn bảo vệ (Enclosure) | Thường là IP67 (Chống bụi và nước) |
| Nhiệt độ hoạt động | −10°C to +80°C (không đóng băng) |
| Phương pháp đấu nối | Cổng đấu nối (Terminal) |
Order Code

















