
Hiển thị 1–30 của 63 kết quảĐược sắp xếp theo mới nhất
⭐ 1. Xi lanh khí nén Festo là gì?
Xi lanh khí nén Festo là thiết bị chấp hành dùng năng lượng khí nén để tạo ra chuyển động tịnh tiến hoặc xoay. Đây là dòng xi lanh chất lượng cao, phổ biến nhất hiện nay trong ngành tự động hóa nhờ độ bền và độ chính xác cao.
⭐ 2. Cấu tạo chung của xi lanh Festo
Một xi lanh Festo tiêu chuẩn gồm:
Thân xi lanh (Barrel / Tube) – bằng nhôm hoặc thép không gỉ.
Piston – di chuyển trong lòng xi lanh.
Cần piston (Rod) – truyền lực ra bên ngoài.
Phớt (Seal) – giúp chống rò khí, tăng tuổi thọ.
Nắp trước–sau (End caps)
Cửa cấp khí
Cảm biến hành trình (nếu có)
⭐ 3. Phân loại xi lanh khí nén Festo phổ biến
Festo có rất nhiều dòng, nhưng thường gặp nhất gồm:
1) Xi lanh tiêu chuẩn (ISO)
Dòng DSNU, ADN, ADVU, DNC
Tuân theo tiêu chuẩn ISO 6432, ISO 15552, ISO 21287
Đa dạng kích thước, dễ thay thế giữa các hãng.
2) Xi lanh compact
Dòng ADN, ADVU
Kết cấu ngắn, phù hợp không gian hẹp.
3) Xi lanh vuông
Dạng thân vuông, dễ lắp cảm biến.
4) Xi lanh không cần dầu (Maintenance-free)
Vận hành êm, tuổi thọ cao.
5) Xi lanh xoay (Rotary actuator)
Dòng DRRD, DSM, tạo chuyển động quay 90°, 180°, 270°.
6) Xi lanh dẫn hướng (Guided cylinders)
Dùng khi cần chống xoay hoặc tải nặng.
Dòng DGST, DFM.
7) Xi lanh không cần cần (Rodless cylinder)
Dòng DGC, chạy tốc độ cao, hành trình dài (lên tới vài mét).
⭐ 4. Các thông số quan trọng khi chọn xi lanh Festo
Đường kính piston (Ø): 8, 10, 20, 32, 40, 50, 63, 80, 100 mm…
Hành trình (Stroke): 10 mm → 2000 mm.
Áp suất làm việc: 0.1 – 1.0 MPa tùy dòng.
Lực đẩy – lực kéo
Kiểu giảm chấn (adjustable cushioning)
Kiểu lắp: tai, gá chữ L, chân đế, khớp cầu…
⭐ 5. Ưu điểm của xi lanh Festo
Độ bền và độ ổn định cao.
Hoạt động êm, chính xác.
Đa dạng phụ kiện đi kèm (cảm biến, gá lắp).
Phù hợp dây chuyền tự động hóa công nghiệp, robot, đóng gói, thực phẩm…
